Khi máy photocopy Ricoh dừng hoạt động, việc đầu tiên không nên là mở mọi nắp máy hoặc tắt bật liên tục. Màn hình thường đã cung cấp thông tin quan trọng như vị trí kẹt giấy, khay hết giấy, nắp chưa đóng, yêu cầu bổ sung mực hoặc một mã lỗi kỹ thuật.
Người dùng có thể thực hiện một số kiểm tra cơ bản dưới đây. Nếu có mùi khét, khói, tiếng va chạm mạnh hoặc dấu hiệu chập điện, hãy ngắt nguồn điện an toàn và gọi kỹ thuật ngay.
1. Ghi lại đầy đủ thông báo trên màn hình
Chụp ảnh toàn bộ màn hình trước khi thao tác. Nếu có mã dạng SC kèm số, hãy ghi nguyên mã; không chỉ mô tả chung là “máy báo lỗi”. Một số màn hình có nút Details hoặc hướng dẫn nhiều bước, nên xem hết nội dung trước khi đóng.
Ảnh chụp giúp kỹ thuật chuẩn bị đúng hướng xử lý và hạn chế việc mã lỗi biến mất sau khi máy được khởi động lại.
2. Kiểm tra giấy và các nắp máy
Nếu máy báo kẹt giấy, làm theo vị trí được minh họa trên màn hình. Lấy giấy chậm theo chiều đường giấy và kiểm tra tờ giấy có bị rách thiếu góc hay không. Sau đó đóng kín từng nắp.
Nếu máy báo hết giấy nhưng khay vẫn còn, hãy kiểm tra giấy có đặt sát thanh chặn, đúng khổ và không vượt vạch giới hạn. Giấy cong, ẩm hoặc dính nhau cũng có thể làm máy không lấy được giấy.
3. Xác định lỗi xảy ra với mọi chức năng hay chỉ một chức năng
Thử phân biệt: máy không photocopy được, không in từ máy tính được hay chỉ không scan được. Nếu photocopy tại máy vẫn bình thường nhưng máy tính không in, nguyên nhân có thể nằm ở kết nối mạng, hàng đợi in hoặc driver chứ không phải cơ cấu máy.
Nếu chỉ một máy tính bị lỗi còn các máy khác vẫn in được, nên kiểm tra máy tính đó trước. Nếu tất cả người dùng cùng mất kết nối, hãy kiểm tra dây mạng, địa chỉ IP hoặc thay đổi trong hệ thống mạng gần đây.
4. Kiểm tra hàng đợi in
Một lệnh in lỗi hoặc tài liệu quá nặng có thể chặn các lệnh phía sau. Mở hàng đợi máy in trên máy tính để xem trạng thái. Nếu được phép, hủy đúng lệnh bị treo rồi thử một tài liệu đơn giản một đến hai trang.
Không gửi cùng một tài liệu nhiều lần khi chưa thấy máy phản hồi. Khi kết nối trở lại, tất cả lệnh đã gửi có thể in đồng loạt và gây lãng phí.
5. Chỉ khởi động lại khi tình trạng cho phép
Với lỗi giao tiếp hoặc máy tạm thời không phản hồi, có thể tắt máy bằng công tắc đúng quy trình, chờ màn hình tắt hoàn toàn rồi bật lại. Không rút điện đột ngột khi máy đang ghi dữ liệu hoặc đang vận hành.
Nếu máy hiển thị mã SC, việc tắt bật có thể chỉ làm lỗi biến mất tạm thời. Không lặp lại nhiều lần và không tự vào chế độ kỹ thuật để xóa mã, vì nguyên nhân thực tế có thể vẫn còn.
6. Xem lại thay đổi vừa xảy ra
Thông tin “trước khi lỗi đã làm gì” rất hữu ích. Ví dụ: vừa thay loại giấy, vừa chuyển máy, vừa mất điện, vừa đổi modem, vừa cài lại máy tính hoặc vừa thay hộp mực. Những thay đổi này giúp khoanh vùng nguyên nhân nhanh hơn.
7. Chuẩn bị thông tin khi gọi kỹ thuật
- Tên doanh nghiệp, địa điểm đặt máy và người liên hệ tại chỗ.
- Model máy và mã quản lý máy nếu có.
- Ảnh thông báo hoặc mã lỗi trên màn hình.
- Chức năng bị ảnh hưởng: copy, in, scan hay toàn bộ máy.
- Thời điểm bắt đầu lỗi và thao tác xảy ra ngay trước đó.
- Những bước đã thử và kết quả.
- Có tiếng lạ, mùi bất thường hoặc kẹt giấy lặp lại hay không.
Những việc không nên tự làm
Không tự tháo cụm sấy, trống, bo mạch hoặc các nắp cần dụng cụ. Không dùng vật nhọn móc giấy, không đổ mực không đúng loại và không thay đổi thông số trong chế độ kỹ thuật. Những thao tác này có thể làm lỗi nặng hơn và khiến việc xác định nguyên nhân khó hơn.
Khi nào nên dừng máy ngay?
Dừng sử dụng và liên hệ kỹ thuật nếu có khói, mùi khét, tia lửa, tiếng cơ khí lớn, nước vào máy, giấy quấn sâu trong cụm sấy hoặc lỗi xuất hiện lại ngay sau khi khởi động. Trong các trường hợp này, cố chạy tiếp có thể làm hỏng thêm linh kiện.
Kiểm tra cơ bản đúng cách không thay thế việc sửa chữa. Mục tiêu là loại trừ các lỗi thao tác đơn giản, bảo đảm an toàn và cung cấp đủ thông tin để kỹ thuật xử lý nhanh hơn.


